Bản dịch của từ Unused seats trong tiếng Việt

Unused seats

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unused seats(Noun)

juːnjˈuːzd sˈiːts
əˈnuzd ˈsits
01

Những nơi không được sử dụng thường có trong xe hoặc địa điểm.

Unused places typically in a vehicle or venue

Ví dụ
02

Ghế chưa được sử dụng hoặc chưa có người ngồi.

Seats that are not currently in use or occupied

Ví dụ
03

Ghế ngồi còn trống chưa được phân bổ hoặc đặt trước cho bất kỳ mục đích nào.

Available seating that has not been allocated or reserved for any purpose

Ví dụ