Bản dịch của từ Unveiled display trong tiếng Việt
Unveiled display
Noun [U/C]

Unveiled display(Noun)
ʌnvˈeɪld dˈɪspleɪ
ˈənˌveɪɫd ˈdɪsˌpɫeɪ
01
Một cuộc triển lãm nghệ thuật hoặc sản phẩm công khai
An exhibition showcasing public art or products.
公共艺术或产品展览
Ví dụ
02
Một màn hình đã được tiết lộ hoặc công bố
A screen has been made public or brought to everyone's attention.
一个屏幕已经被公开展示,或者让人们知道它的存在。
Ví dụ
03
Một buổi trình diễn hoặc giới thiệu về một thứ gì đó
A presentation or demonstration about something.
一次关于某事的演讲或展示
Ví dụ
