Bản dịch của từ Unwalled garden trong tiếng Việt

Unwalled garden

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unwalled garden (Noun)

ˈʌnwɔːld ɡˈɑːdən
ˈənˌwɔɫd ˈɡɑrdən
01

Một phép ẩn dụ cho một không gian mở và dễ tiếp cận.

A metaphor for a space that is open and accessible

Ví dụ
02

Một kiểu thiết kế vườn chú trọng vào sự thoáng đãng

A type of garden design that emphasizes openness

Ví dụ
03

Một khu vườn không có tường

A garden without walls

Ví dụ