Bản dịch của từ Unwealthy trong tiếng Việt

Unwealthy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unwealthy(Adjective)

ʌnwˈɛlθi
ənˈwɛɫθi
01

Thiếu thốn tài sản chứ không phải giàu có.

Lacking wealth not wealthy

Ví dụ
02

Có rất ít hoặc không có tiền, tài sản hay nguồn lực.

Having little or no money possessions or resources

Ví dụ
03

Mô tả trạng thái nghèo nàn về tài chính

Describing a state of financial poverty

Ví dụ