Bản dịch của từ Unwholesome flour trong tiếng Việt
Unwholesome flour
Noun [U/C]

Unwholesome flour(Noun)
ʌnwˈəʊlsʌm flˈaʊə
ˈənˈwoʊɫsəm ˈfɫaʊr
Ví dụ
02
Bột không lành mạnh hoặc dinh dưỡng.
Flour that is not healthy or nutritious
Ví dụ
03
Bột được coi là không phù hợp để tiêu thụ
Flour that is considered unsuitable for consumption
Ví dụ
