Bản dịch của từ Unwholesome flour trong tiếng Việt

Unwholesome flour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unwholesome flour(Noun)

ʌnwˈəʊlsʌm flˈaʊə
ˈənˈwoʊɫsəm ˈfɫaʊr
01

Bột có thể gây hại hoặc ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

Flour that may be harmful or damaging to health

Ví dụ
02

Bột không lành mạnh hoặc dinh dưỡng.

Flour that is not healthy or nutritious

Ví dụ
03

Bột được coi là không phù hợp để tiêu thụ

Flour that is considered unsuitable for consumption

Ví dụ