Bản dịch của từ Up-and-coming area trong tiếng Việt
Up-and-coming area
Noun [U/C]

Up-and-coming area(Noun)
ˈʌpˈændkˌʌmɪŋ ˈeəriə
ˈəˈpændˈkəmɪŋ ˈɑriə
01
Một khu phố đang dần trở nên sôi động hoặc nổi tiếng
A neighborhood is becoming trendy or popular.
一个逐渐变得时髦或受欢迎的社区
Ví dụ
02
Một khu vực đang ngày càng thu hút sự chú ý nhờ tiềm năng phát triển hoặc đầu tư
An area attracting attention for its growth or investment potential.
一个因潜在增长或投资前景而逐渐受到关注的地区
Ví dụ
03
Khu vực đang trong quá trình nâng cấp hoặc phát triển
An area that is being improved or developed.
正在进行改善或开发的区域
Ví dụ
