Bản dịch của từ Upcoming plans trong tiếng Việt

Upcoming plans

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upcoming plans(Noun)

ˈʌpkʌmɪŋ plˈænz
ˈəpˌkəmɪŋ ˈpɫænz
01

Các yêu cầu hoặc đề xuất cho các sự kiện hoặc hành động trong tương lai

Requests or proposals made for future events or actions

Ví dụ
02

Những kế hoạch dự kiến sẽ xảy ra trong một tương lai gần

Plans that are scheduled to happen in the near future

Ví dụ
03

Các hoạt động hoặc sắp xếp dự kiến sẽ diễn ra trong thời gian tới.

Intended activities or arrangements that are to take place soon

Ví dụ