ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Upcoming plans
Các yêu cầu hoặc đề xuất cho các sự kiện hoặc hành động trong tương lai
Requests or proposals made for future events or actions
Những kế hoạch dự kiến sẽ xảy ra trong một tương lai gần
Plans that are scheduled to happen in the near future
Các hoạt động hoặc sắp xếp dự kiến sẽ diễn ra trong thời gian tới.
Intended activities or arrangements that are to take place soon