ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Upholds character
Củng cố các giá trị hoặc tiêu chuẩn của một người
To reinforce a person's values or standards.
加强一个人的价值观或行为准则
Hỗ trợ hoặc duy trì tính toàn vẹn hoặc phẩm chất của nhân cách
To support or maintain integrity or the qualities of character.
维护或保持品格的完整性或品质
Để xác nhận các nguyên tắc đạo đức hoặc niềm tin của ai đó
To confirm someone's moral principles or beliefs.
用以确认某人的道德原则或信念。