Bản dịch của từ Upholds character trong tiếng Việt

Upholds character

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upholds character(Phrase)

ˈʌphəʊldz kˈæræktɐ
ˈəpˌhoʊɫdz ˈkɛrəktɝ
01

Củng cố các giá trị hoặc tiêu chuẩn của một người

To reinforce a person's values or standards.

加强一个人的价值观或行为准则

Ví dụ
02

Hỗ trợ hoặc duy trì tính toàn vẹn hoặc phẩm chất của nhân cách

To support or maintain integrity or the qualities of character.

维护或保持品格的完整性或品质

Ví dụ
03

Để xác nhận các nguyên tắc đạo đức hoặc niềm tin của ai đó

To confirm someone's moral principles or beliefs.

用以确认某人的道德原则或信念。

Ví dụ