Bản dịch của từ Upper limit trong tiếng Việt

Upper limit

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upper limit(Noun)

ˈʌpɚ lˈɪmət
ˈʌpɚ lˈɪmət
01

Mức tối đa cho phép hoặc mức cao nhất có thể đạt tới trong một tình huống nào đó.

The maximum amount or level that is allowed or possible.

最大限度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Upper limit(Phrase)

ˈʌpɚ lˈɪmət
ˈʌpɚ lˈɪmət
01

Mức cao nhất hoặc điểm xa nhất có thể đạt được; giới hạn tối đa.

The highest or furthest point.

最高点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh