Bản dịch của từ Upspeak trong tiếng Việt

Upspeak

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upspeak(Noun)

ˈʌpsˌik
ˈʌpsˌik
01

Phong cách ngôn từ chính trị nhấn mạnh những tuyên bố tích cực nhưng nông cạn, mang tính khẩu hiệu, nhằm tạo cảm giác lạc quan mà thiếu nội dung thực chất.

The use of political rhetoric emphasizing positive but trivial statements nonceuse.

政治语言中强调积极但肤浅的陈述。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngôn ngữ học, "upspeak" (còn gọi là "uptalk") là cách nói kết thúc câu bằng giọng điệu lên cao, khiến câu nghe giống như câu hỏi ngay cả khi người nói đang phát biểu thông tin. Thường thấy trong hội thoại hàng ngày, làm câu nói nghe thiếu chắc chắn hoặc mong phản hồi.

Linguistics uptalk.

语调上升的说话方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh