Bản dịch của từ Upturn trong tiếng Việt

Upturn

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upturn (Noun)

ˈʌptɚɹn
ˈʌptɝn
01

Một sự cải thiện hoặc xu hướng đi lên, đặc biệt là về điều kiện kinh tế hoặc vận may của ai đó.

An improvement or upward trend especially in economic conditions or someones fortunes.

Ví dụ

The upturn in the economy boosted job opportunities for many people.

Sự phục hồi trong kinh tế đã nâng cao cơ hội việc làm cho nhiều người.

There was no upturn in the number of social welfare programs.

Không có sự phục hồi trong số lượng chương trình phúc lợi xã hội.

Did the recent upturn in social media engagement surprise you?

Sự phục hồi gần đây trong sự tương tác trên mạng xã hội có làm bạn ngạc nhiên không?

Kết hợp từ của Upturn (Noun)

CollocationVí dụ

Economic upturn

Sự phục hồi kinh tế

The economic upturn boosted social programs in the community.

Sự phục hồi kinh tế đã tăng cường các chương trình xã hội trong cộng đồng.

Slight upturn

Sự nhích nhẹ lên

There was a slight upturn in social interactions at the event.

Có một sự tăng nhẹ trong giao tiếp xã hội tại sự kiện.

Sharp upturn

Sự tăng đột ngột

The social media campaign saw a sharp upturn in engagement.

Chiến dịch truyền thông xã hội đã trải qua một sự tăng vọt trong sự tương tác.

Dramatic upturn

Sự tăng đột ngột

The social media campaign led to a dramatic upturn in engagement.

Chiến dịch truyền thông xã hội dẫn đến sự tăng vọt trong sự tương tác.

Upturn (Verb)

ˈʌptɚɹn
ˈʌptɝn
01

Xoay (cái gì) lên trên hoặc lộn ngược.

Turn something upwards or upside down.

Ví dụ

The pandemic caused an upturn in online communication among friends.

Đại dịch đã gây ra sự tăng trưởng trong việc giao tiếp trực tuyến giữa bạn bè.

She didn't expect an upturn in social interactions after moving cities.

Cô ấy không ngờ sẽ có sự tăng trưởng trong giao tiếp xã hội sau khi chuyển thành phố.

Did the new policy lead to an upturn in community engagement?

Chính sách mới đã dẫn đến sự tăng trưởng trong sự tham gia cộng đồng chưa?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Upturn cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Upturn

Không có idiom phù hợp