Bản dịch của từ Upturn trong tiếng Việt
Upturn

Upturn (Noun)
Một sự cải thiện hoặc xu hướng đi lên, đặc biệt là về điều kiện kinh tế hoặc vận may của ai đó.
An improvement or upward trend especially in economic conditions or someones fortunes.
The upturn in the economy boosted job opportunities for many people.
Sự phục hồi trong kinh tế đã nâng cao cơ hội việc làm cho nhiều người.
There was no upturn in the number of social welfare programs.
Không có sự phục hồi trong số lượng chương trình phúc lợi xã hội.
Did the recent upturn in social media engagement surprise you?
Sự phục hồi gần đây trong sự tương tác trên mạng xã hội có làm bạn ngạc nhiên không?
Kết hợp từ của Upturn (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Economic upturn Sự phục hồi kinh tế | The economic upturn boosted social programs in the community. Sự phục hồi kinh tế đã tăng cường các chương trình xã hội trong cộng đồng. |
Slight upturn Sự nhích nhẹ lên | There was a slight upturn in social interactions at the event. Có một sự tăng nhẹ trong giao tiếp xã hội tại sự kiện. |
Sharp upturn Sự tăng đột ngột | The social media campaign saw a sharp upturn in engagement. Chiến dịch truyền thông xã hội đã trải qua một sự tăng vọt trong sự tương tác. |
Dramatic upturn Sự tăng đột ngột | The social media campaign led to a dramatic upturn in engagement. Chiến dịch truyền thông xã hội dẫn đến sự tăng vọt trong sự tương tác. |
Upturn (Verb)
The pandemic caused an upturn in online communication among friends.
Đại dịch đã gây ra sự tăng trưởng trong việc giao tiếp trực tuyến giữa bạn bè.
She didn't expect an upturn in social interactions after moving cities.
Cô ấy không ngờ sẽ có sự tăng trưởng trong giao tiếp xã hội sau khi chuyển thành phố.
Did the new policy lead to an upturn in community engagement?
Chính sách mới đã dẫn đến sự tăng trưởng trong sự tham gia cộng đồng chưa?
Họ từ
Từ "upturn" trong tiếng Anh có nghĩa là sự cải thiện hoặc sự gia tăng trong điều kiện kinh tế hoặc tình hình nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế để chỉ sự phục hồi từ giai đoạn giảm sút. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "upturn" được sử dụng tương tự nhau, với sự nhấn mạnh vào các lĩnh vực khác nhau như thị trường chứng khoán hoặc việc làm. Tuy nhiên, cách phát âm và ngữ điệu có thể có sự khác biệt nhỏ, chủ yếu do ngữ cảnh văn hóa.
Từ "upturn" xuất phát từ tiền tố "up-" kết hợp với động từ "turn", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Tiền tố "up-" thường chỉ hướng đi lên, trong khi động từ "turn" có nghĩa là xoay chuyển. Lịch sử phát triển của từ này gắn liền với ý tưởng về sự thay đổi theo chiều hướng tích cực hoặc phục hồi. Nghĩa hiện tại của "upturn" thường được dùng để chỉ sự cải thiện trong tình hình kinh tế hoặc một lĩnh vực nào đó.
Từ "upturn" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi người thí sinh thường tham khảo các xu hướng kinh tế tích cực. Ngoài ngữ cảnh thi cử, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế và tài chính để mô tả sự phục hồi hoặc cải thiện trong tình hình kinh tế. Các tình huống thông dụng bao gồm báo cáo tài chính, phân tích thị trường, và thảo luận về chính sách kinh tế.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp