Bản dịch của từ Upturned nose trong tiếng Việt

Upturned nose

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upturned nose(Noun)

ˈʌptɜːnd nˈəʊz
ˈəpˌtɝnd ˈnoʊz
01

Một chiếc mũi hếch lên ở phần chóp

A nose that is turned upwards at the tip

Ví dụ
02

Một chiếc mũi có đầu mũi cao hoặc nhô lên thường được coi là một đặc điểm khuôn mặt đặc biệt

A nose with a raised or lifted tip often considered a distinctive facial feature

Ví dụ
03

Mũi có đầu hướng lên trên đôi khi được gọi là mũi tẹt

A nose with a tip pointing upwards sometimes called a snub nose

Ví dụ