Bản dịch của từ Urban renewal zones trong tiếng Việt

Urban renewal zones

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urban renewal zones(Noun)

ˈɜːbæn rˈɛnjuːəl zˈəʊnz
ˈɝbən rɪˈnuəɫ ˈzoʊnz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ