Bản dịch của từ Urban renewal zones trong tiếng Việt
Urban renewal zones
Noun [U/C]

Urban renewal zones(Noun)
ˈɜːbæn rˈɛnjuːəl zˈəʊnz
ˈɝbən rɪˈnuəɫ ˈzoʊnz
Ví dụ
02
Các khu vực trong thành phố được quy hoạch để phục hồi và phát triển
The city areas designated for redevelopment and growth.
城市中的各个区域已被划定为重建和发展的区域。
Ví dụ
03
Các khu vực được hướng tới để nâng cấp hạ tầng và thúc đẩy các dự án phát triển kinh tế
Targeted areas for infrastructure improvement and economic development.
Các khu vực nhắm tới để nâng cấp cơ sở hạ tầng và thúc đẩy phát triển kinh tế
Ví dụ
