Bản dịch của từ Urgent information trong tiếng Việt

Urgent information

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urgent information(Noun)

ˈɜːdʒənt ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈɝdʒənt ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Thông tin hoặc dữ kiện cần được xử lý ngay lập tức

Data or information must be processed promptly.

数据或信息需要及时处理。

Ví dụ
02

Thông tin quan trọng cần được xử lý hoặc phản hồi ngay lập tức

Important information that requires immediate attention or action.

有需要立即关注或采取行动的重要信息

Ví dụ
03

Các tin tức hoặc cập nhật mang tính thời điểm

Timely news or updates

这是一些具有时效性的新闻或最新动态。

Ví dụ