Bản dịch của từ Use a steamer trong tiếng Việt

Use a steamer

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Use a steamer(Phrase)

jˈuːz ˈɑː stˈiːmɐ
ˈjuz ˈɑ ˈstimɝ
01

Nấu ăn bằng cách hấp chứ không phải luộc trong nước

Preparing food by steaming instead of boiling it in water.

用蒸的方式准备食物,而不是用水煮。

Ví dụ
02

Dùng phương pháp nấu ăn trong đó thực phẩm được đặt vào một dụng cụ phía trên nước sôi

Using a cooking method where food is placed in a bowl above boiling water

采用一种把食材放在水中加热的方法进行烹饪。

Ví dụ
03

Sử dụng một thiết bị tạo hơi để nấu ăn

Using a steam device to cook

使用一台用来蒸煮的蒸汽发生器

Ví dụ