Bản dịch của từ Use cards trong tiếng Việt

Use cards

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Use cards(Phrase)

jˈuːz kˈɑːdz
ˈjuz ˈkɑrdz
01

Tận dụng điều gì đó

Make good use of something

利用某事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Áp dụng phương pháp hoặc kỹ thuật vào thực tế một cách thực tiễn

Apply a method or technique in a practical manner.

以实用的方式运用某种方法或技巧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sử dụng một bộ bài để chơi game hoặc thực hiện một nhiệm vụ

Use a deck of cards to play a game or carry out a task

使用一副扑克牌来玩游戏或完成任务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa