ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Use cards
Tận dụng điều gì đó
Make good use of something
利用某事物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Áp dụng phương pháp hoặc kỹ thuật vào thực tế một cách thực tiễn
Apply a method or technique in a practical manner.
以实用的方式运用某种方法或技巧
Sử dụng một bộ bài để chơi game hoặc thực hiện một nhiệm vụ
Use a deck of cards to play a game or carry out a task
使用一副扑克牌来玩游戏或完成任务