Anh - Việt

Bản dịch của từ User-friendly trong tiếng Việt

user-friendly

Adjective

user-friendly (Adjective)

/ˈju.zɚˈfrɛn.dli/
/ˈju.zɚˈfrɛn.dli/
AI

Nghĩa 01

Dùng để mô tả máy móc, phần mềm hoặc hệ thống dễ sử dụng, dễ hiểu và thân thiện với người dùng, không cần nhiều hướng dẫn hay kỹ năng kỹ thuật.

of a machine or system easy to use or understand.

Ví dụ
Ứng dụng mới dễ sử dụng, nên được người cao tuổi ưa chuộng.The new app is user-friendly, making it popular among seniors.
Thiết kế trang web dễ sử dụng thu hút nhiều khách truy cập lần đầu.The user-friendly website design attracted many first-time visitors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dễ sử dụng hoặc dễ hiểu đối với người dùng thông thường.

Easy for ordinary people to use or understand

Ví dụ
Thiết kế dễ sử dụng của Facebook giúp cử tri lớn tuổi tham gia thảo luận trực tuyến.Facebook's user-friendly design helps older voters join online discussions.
Ứng dụng xã hội mới của thành phố không dễ dùng đối với cư dân cao tuổi.The city's new social app is not user-friendly for elderly residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Dễ để người bình thường sử dụng hoặc hiểu mà không cần nhiều kiến thức chuyên môn.

Easy for ordinary people to use or understand

Ví dụ
Maya nói ứng dụng bỏ phiếu mới rất dễ sử dụng đối với người cao tuổi.Maya says the new voting app is user-friendly for elderly citizens.
Trang web điều tra dân số năm 2024 không dễ sử dụng đối với các gia đình nông thôn.The 2024 census website is not user-friendly for rural families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh