Bản dịch của từ User image trong tiếng Việt
User image
Noun [U/C]

User image(Noun)
jˈuzɚ ˈɪmədʒ
jˈuzɚ ˈɪmədʒ
Ví dụ
Ví dụ
03
Ảnh đại diện hoặc biểu tượng tượng trưng cho người dùng, thường gặp trên các nền tảng trực tuyến.
An avatar or icon representing a user, commonly used on online platforms.
代表用户的头像或标志,常用于线上平台中。
Ví dụ
