Bản dịch của từ Usual conversations trong tiếng Việt

Usual conversations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Usual conversations(Noun)

jˈuːʒuːəl kˌɒnvəsˈeɪʃənz
ˈjuʒuəɫ ˌkɑnvɝˈseɪʃənz
01

Một cuộc trò chuyện hoặc đối thoại thường gặp trong cuộc sống hàng ngày

Conversations or dialogues are quite common in everyday situations.

日常生活中,聊天或对话非常常见。

Ví dụ
02

Tình trạng bình thường hoặc thông lệ, một điều kiện hoặc thói quen phổ biến

A normal or usual state, condition, or habit.

正常或习惯的状态,指一种典型的常态或做法

Ví dụ
03

Các thực hành phổ biến hay thông thường trong giao tiếp giữa các cá nhân

Common or popular methods of personal communication

人际交往中的常见做法

Ví dụ