Bản dịch của từ Usury trong tiếng Việt
Usury

Usury (Noun)
Usury is considered unethical in many societies.
Cho vay lãi cao được coi là không đạo đức trong nhiều xã hội.
The government passed laws to regulate usury in the country.
Chính phủ ban hành luật để điều chỉnh sự cho vay lãi cao trong nước.
The debate on usury has sparked discussions on financial ethics.
Cuộc tranh luận về sự cho vay lãi cao đã gây ra sự thảo luận về đạo đức tài chính.
Usury is considered unethical in many societies.
Cho vay lãi suất cao được coi là không đạo đức trong nhiều xã hội.
The government passed laws to prevent usury in the community.
Chính phủ ban hành luật pháp để ngăn chặn sự cho vay lãi suất cao trong cộng đồng.
Dạng danh từ của Usury (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Usury | - |
Họ từ
Usury, hay cách gọi nôm na là "lãi nặng", chỉ hành vi cho vay tiền với lãi suất cao hơn mức lãi suất pháp định cho phép. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "usura" có nghĩa là "lãi suất". Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, usury thường bị xem xét nghiêm ngặt tại nhiều quốc gia. Khái niệm này có thể có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, với Anh thường nhấn mạnh đến yếu tố đạo đức, trong khi Mỹ chú trọng vấn đề pháp lý của lãi suất.
Từ "usury" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "usura", có nghĩa là "lợi tức" hoặc "tiền lãi". Thời Trung cổ, usury thường được hiểu là việc cho vay với lãi suất cao, một hành vi bị cấm trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả Kitô giáo. Qua thời gian, khái niệm này đã mở rộng để bao hàm mọi hình thức cho vay tính lãi, thường liên quan đến việc khai thác tài chính. Ngày nay, usury thường được sử dụng để chỉ các khoản phí cho vay vô lý hoặc lãi suất cao một cách không công bằng.
Usury là thuật ngữ chỉ hoạt động cho vay với lãi suất cao, thường bị xem là không công bằng. Trong bốn thành phần của bài thi IELTS, từ này ít xuất hiện, chủ yếu trong phần viết và nói, liên quan đến các chủ đề tài chính hoặc đạo đức. Trong các ngữ cảnh khác, usury thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh tế, pháp luật, và các vấn đề xã hội liên quan đến sự khai thác tài chính.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp