Anh - Việt

Bản dịch của từ Uxoriousness trong tiếng Việt

uxoriousness

Noun

uxoriousness (Noun)

/əksoʊɹəiəsnɛs/
/əksoʊɹəiəsnɛs/
AI

Nghĩa 01

phẩm chất của việc hết lòng vì vợ.

the quality of being excessively devoted to ones wife.

Ví dụ
Sự tận tâm quá mức của John rõ ràng; anh ấy luôn nghe vợ trước tiên.John's uxoriousness is clear; he always listens to his wife first.
Không phải người đàn ông nào cũng thể hiện sự tận tâm quá mức trong cuộc sống gia đình hàng ngày.Not all men show uxoriousness in their daily family life.

Nghĩa 02

một trạng thái tồi tệ.

a state of being uxorious.

Ví dụ
Sự yêu chiều vợ của anh ấy thể hiện qua việc anh ấy lên kế hoạch cho tất cả các sự kiện của vợ.His uxoriousness shows in how he plans all events for his wife.
Không phải ai cũng ngưỡng mộ sự yêu chiều vợ của anh ấy trong các buổi tụ họp xã hội.Not everyone admires his uxoriousness in social gatherings.

Nghĩa 03

quá yêu vợ.

excessive fondness for ones wife.

Ví dụ
Tình cảm quá mức của John dành cho vợ rất rõ; anh ấy luôn khen ngợi vợ trước mọi người.John's uxoriousness is clear; he always praises his wife publicly.
Tình cảm quá mức dành cho vợ không ngăn anh ấy chia sẻ việc nhà.His uxoriousness does not stop him from sharing household duties.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh