Bản dịch của từ V-neckline trong tiếng Việt

V-neckline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

V-neckline(Noun)

vˈɛnˌɛklaɪn
ˈveɪˈnɛˈkɫaɪn
01

Một kiểu cổ áo hình chữ V

A style of neckline that resembles the letter V

Ví dụ
02

Áo có cổ chữ V

A Vshaped neckline in clothing

Ví dụ
03

Một đặc điểm thiết kế phổ biến trong trang phục, đặc biệt là trong áo len và áo trên.

A common design feature in garments especially in sweaters and tops

Ví dụ