Bản dịch của từ Vac trong tiếng Việt

Vac

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vac(Verb)

vˈæk
vˈæk
01

Dùng máy hút bụi để làm sạch (hút bụi trên sàn, thảm, đồ đạc).

To vacuum; to clean with a vacuum cleaner.

用吸尘器清洁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vac(Noun)

vˈæk
vˈæk
01

Từ lóng, viết tắt của “vacuum cleaner” (máy hút bụi); dùng để chỉ chiếc máy hút bụi một cách thân mật, ngắn gọn.

(informal) Clipping of vacuum cleaner.

吸尘器的口语缩写

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ

(informal) Clipping of vacation.

假期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ lóng, viết tắt của “vaccine” (vắc-xin) — dùng informally để chỉ mũi tiêm hoặc liều vắc-xin.

(informal) Clipping of vaccine.

疫苗的缩写

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ