Bản dịch của từ Vac trong tiếng Việt

Vac

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vac(Noun)

vˈæk
vˈæk
Ví dụ
02

Từ lóng, viết tắt của “vacuum cleaner” (máy hút bụi); dùng để chỉ chiếc máy hút bụi một cách thân mật, ngắn gọn.

(informal) Clipping of vacuum cleaner.

Ví dụ
03

Từ lóng, viết tắt của “vaccine” (vắc-xin) — dùng informally để chỉ mũi tiêm hoặc liều vắc-xin.

(informal) Clipping of vaccine.

Ví dụ

Vac(Verb)

vˈæk
vˈæk
01

Dùng máy hút bụi để làm sạch (hút bụi trên sàn, thảm, đồ đạc).

To vacuum; to clean with a vacuum cleaner.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ