Bản dịch của từ Vacant van trong tiếng Việt
Vacant van
Noun [U/C]

Vacant van(Noun)
vˈeɪkənt vˈæn
ˈveɪkənt ˈvæn
Ví dụ
02
Một loại xe tải hoặc xe ô tô dùng cho mục đích thương mại
A type of truck or car used for commercial purposes.
这是一种用于商业目的的卡车或汽车。
Ví dụ
