Bản dịch của từ Vacant van trong tiếng Việt

Vacant van

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vacant van(Noun)

vˈeɪkənt vˈæn
ˈveɪkənt ˈvæn
01

Một chiếc xe có khoang chứa hàng rộng lớn

A vehicle with a large cargo space for transporting goods.

用于货物运输的宽敞车辆

Ví dụ
02

Một loại xe tải hoặc xe ô tô dùng cho mục đích thương mại

A type of truck or car used for commercial purposes.

这是一种用于商业目的的卡车或汽车。

Ví dụ
03

Một loại phương tiện vận chuyển hành khách

A type of vehicle designed for passenger transport.

一种用于运送乘客的汽车类型

Ví dụ