Bản dịch của từ Vacate trong tiếng Việt

Vacate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vacate(Verb)

vˈeɪkeɪt
ˈveɪˈkeɪt
01

Từ bỏ quyền hoặc yêu sách pháp lý

Conceding ownership of a claim or a legal right

转让所有权或合法权益的请求

Ví dụ
02

Rời khỏi nơi mà một người đã từng ở

Leaving a place that someone once occupied.

离开一个曾经被人占据的地方

Ví dụ
03

Cung cấp chỗ trống hoặc tòa nhà để người khác sử dụng

To open a space or building for others to use.

将空间或建筑物开放给他人使用

Ví dụ