Bản dịch của từ Vale trong tiếng Việt

Vale

Noun [U/C] Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vale(Noun)

vˈeil
wˈɑlei
01

Một lời từ biệt được viết hoặc nói; đoạn lời chào tạm biệt khi ai đó ra đi hoặc kết thúc một sự kiện.

A written or spoken farewell.

告别

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thung lũng nhỏ hoặc khung cảnh thung lũng — từ dùng trong tên địa danh hoặc theo phong cách thơ mộng, cổ điển để chỉ vùng đất thấp nằm giữa hai dãy đồi hoặc núi.

A valley (used in place names or as a poetic term)

山谷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Vale (Noun)

SingularPlural

Vale

Vales

Vale(Interjection)

vˈeil
wˈɑlei
01

Lời chào tạm biệt; dùng để nói “tạm biệt” khi rời đi.

Farewell.

再见

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ