Bản dịch của từ Validates intention trong tiếng Việt

Validates intention

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Validates intention(Phrase)

vˈælɪdˌeɪts ɪntˈɛnʃən
ˈvæɫəˌdeɪts ˌɪnˈtɛnʃən
01

Xác nhận mục đích của hành động hoặc tuyên bố đó

Confirming the underlying purpose behind an action or statement.

确认一项行动或言论背后的真正意图。

Ví dụ
02

Hành động nhằm xác nhận tính xác thực của điều đã dự định

Actions aimed at affirming the validity of what has been planned.

旨在确认所表达内容的真实性

Ví dụ
03

Xác nhận tính chân thực hoặc độ chính xác của một ý định

Determine the truth or accuracy of an intention.

确认某个意图的真实性或准确性

Ví dụ