validatory
validatory (Adjective)
Nghĩa 01
(tính từ) liên quan đến việc xác nhận, phê duyệt hoặc chứng thực; có chức năng làm cho điều gì đó được công nhận là hợp lệ.
of relating to or serving as a validation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "validatory" có nguồn gốc từ động từ "validate", nghĩa là xác nhận hoặc chứng thực tính hợp lệ. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả những điều liên quan đến việc xác nhận hoặc chứng thực một điều gì đó là đúng đắn và có giá trị. Từ "validatory" ít phổ biến hơn và thường được tìm thấy trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật, nơi cần nhấn mạnh sự chứng thực tính chất pháp lý hoặc khoa học của thông tin. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này.