Anh - Việt
validness
Noun
validness (Noun)
/vˈælədnəs/
/vˈælədnəs/
AI
Nghĩa 01 · Tính hợp lý hoặc tính đúng đắn của một lập luận, lập luận hoặc thông tin; khả năng được coi là hợp lệ về mặt logic hoặc sự thật.
Ví dụ
Tính hợp lệ của khảo sát này rất quan trọng cho nghiên cứu xã hội chính xác.The validness of this survey is crucial for accurate social research.
Tính hợp lệ của lập luận của anh ấy không được ủy ban chấp nhận.The validness of his argument was not accepted by the committee.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "validness" chỉ tính hợp lệ, tính xác thực của một điều gì đó, thường được sử dụng trong các bối cảnh như luận lý, pháp luật và nghiên cứu khoa học. Trong tiếng Anh, từ này ít được dùng hơn so với "validity", từ mà nó thường thay thế. Trong tiếng Anh Mỹ, cả hai từ đều có thể được chấp nhận, nhưng "validity" phổ biến hơn trong ngữ cảnh học thuật. Trong khi đó, "validness" thường ít được sử dụng trong tiếng Anh Anh.