Bản dịch của từ Valorization trong tiếng Việt

Valorization

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valorization(Noun)

væləɹəzˈeɪshn
væləɹəzˈeɪshn
01

Hành động hoặc quá trình tăng thêm giá trị cho một cái gì đó — làm cho nó trở nên có giá trị hơn, hữu ích hơn hoặc được đánh giá cao hơn.

The action or process of adding value to something.

增加价值的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Valorization(Verb)

væləɹəzˈeɪshn
væləɹəzˈeɪshn
01

Gán giá trị, công nhận giá trị hoặc hợp pháp hóa một điều gì đó; làm cho cái gì đó trở nên có giá trị, đáng kể hoặc được chấp nhận.

Give or ascribe value or validity to something.

赋予价值或有效性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh