Bản dịch của từ Valproic acid trong tiếng Việt
Valproic acid

Valproic acid(Noun)
Một hợp chất tổng hợp dạng tinh thể có tác dụng chống co giật, thường được dùng dưới dạng muối để điều trị bệnh động kinh.
A synthetic crystalline compound with anticonvulsant properties used generally as salts in the treatment of epilepsy.
一种合成晶体化合物,具有抗癫痫的性质。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Axít valproic là một loại thuốc chống động kinh và ổn định tâm trạng, thường được sử dụng để điều trị viêm động kinh, rối loạn lưỡng cực và dự phòng đau nửa đầu. Nó hoạt động bằng cách tăng cường hoạt động của acid gamma-aminobutyric (GABA) trong não. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong viết và phát âm; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh y tế, tên gọi có thể được hiển thị dưới dạng sodium valproate khi ở dạng muối.
Acid valproic, có nguồn gốc từ tên gọi "valproate", xuất phát từ "valproic" có nguồn gốc từ từ Hy Lạp "valere" nghĩa là "mạnh mẽ", kết hợp với hậu tố "-ic" thể hiện tính chất của một hợp chất. Hóa chất này được phát hiện vào những năm 1960 và được sử dụng chủ yếu trong điều trị động kinh và rối loạn tâm thần. Sự liên kết giữa tên gọi và ứng dụng hiện tại phản ánh tính năng mạnh mẽ của nó trong việc điều hòa hoạt động điện của não bộ.
Acid valproic là một thuật ngữ thường gặp trong các tình huống liên quan đến y học, đặc biệt là trong lĩnh vực điều trị các rối loạn tâm thần như động kinh và rối loạn lưỡng cực. Trong bốn phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về sức khỏe tâm thần hoặc các nghiên cứu y khoa, nhưng không phải là từ thông dụng. Việc sử dụng từ có thể thường xuyên hơn trong các bài viết học thuật hoặc tài liệu chuyên ngành hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
Axít valproic là một loại thuốc chống động kinh và ổn định tâm trạng, thường được sử dụng để điều trị viêm động kinh, rối loạn lưỡng cực và dự phòng đau nửa đầu. Nó hoạt động bằng cách tăng cường hoạt động của acid gamma-aminobutyric (GABA) trong não. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong viết và phát âm; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh y tế, tên gọi có thể được hiển thị dưới dạng sodium valproate khi ở dạng muối.
Acid valproic, có nguồn gốc từ tên gọi "valproate", xuất phát từ "valproic" có nguồn gốc từ từ Hy Lạp "valere" nghĩa là "mạnh mẽ", kết hợp với hậu tố "-ic" thể hiện tính chất của một hợp chất. Hóa chất này được phát hiện vào những năm 1960 và được sử dụng chủ yếu trong điều trị động kinh và rối loạn tâm thần. Sự liên kết giữa tên gọi và ứng dụng hiện tại phản ánh tính năng mạnh mẽ của nó trong việc điều hòa hoạt động điện của não bộ.
Acid valproic là một thuật ngữ thường gặp trong các tình huống liên quan đến y học, đặc biệt là trong lĩnh vực điều trị các rối loạn tâm thần như động kinh và rối loạn lưỡng cực. Trong bốn phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về sức khỏe tâm thần hoặc các nghiên cứu y khoa, nhưng không phải là từ thông dụng. Việc sử dụng từ có thể thường xuyên hơn trong các bài viết học thuật hoặc tài liệu chuyên ngành hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
