Bản dịch của từ Valuable information trong tiếng Việt

Valuable information

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valuable information(Noun)

vˈæljəbəl ˌɪnfɚmˈeɪʃən
vˈæljəbəl ˌɪnfɚmˈeɪʃən
01

Thông tin hữu ích hoặc có ích trong việc đưa ra quyết định.

Useful information for making decisions.

在做决定时,这些信息非常有用。

Ví dụ
02

Thông tin hoặc sự kiện có giá trị quan trọng trong một bối cảnh cụ thể.

Data or information that is valuable carries significant importance in a specific context.

数据或信息在特定情境中具有重要价值。

Ví dụ
03

Kiến thức có thể tận dụng để tạo ra lợi thế cạnh tranh.

Knowledge can be leveraged to gain a competitive edge.

知识可以用来获得竞争优势。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh