Anh - Việt

Bản dịch của từ Vap trong tiếng Việt

vap

Noun

vap (Noun)

/vˈæp/
/vˈæp/
AI

Nghĩa 01

(từ cổ, ít dùng) Phần tù đọng, vô vị hoặc chết của đồ uống như rượu — phần không còn mùi vị, không có sức sống hoặc làm mất hương vị.

obsolete That which is vapid insipid or lifeless especially the lifeless part of liquor or wine.

Ví dụ
Bữa tiệc thật nhạt nhẽo; không ai nhảy múa hay vui vẻ.The party was vap; no one danced or enjoyed themselves.
Cuộc trò chuyện này không nhạt nhẽo; nó thu hút mọi người có mặt.This conversation is not vap; it engages everyone present.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh