Bản dịch của từ Vấp trong tiếng Việt
Vấp

Vấp(Verb)
Đụng mạnh chân vào một vật, do vô ý lúc đang đi
To hit or catch your foot on something while walking, causing you to stumble or almost fall (to trip over)
Ngắc ngứ, không lưu loát, không trôi chảy
To stumble (over words); to hesitate or falter when speaking; not speak smoothly or fluently
Gặp phải trở ngại hoặc thất bại một cách bất ngờ
To run into an unexpected obstacle or setback; to stumble (figuratively) — e.g., to encounter a sudden problem or failure
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vấp — (formal: stumble, trip; informal: to trip up) là động từ. Động từ chỉ hành động chạm phải chướng ngại vật làm mất thăng bằng hoặc bị cản trở tiến triển. Nghĩa phổ biến: chân vướng vật khiến suýt ngã hoặc gặp khó khăn khi làm việc/ý kiến. Dùng dạng chính thức khi diễn đạt khách quan, văn viết; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, mô tả sự vụn vặt hoặc lỗi nhỏ.
vấp — (formal: stumble, trip; informal: to trip up) là động từ. Động từ chỉ hành động chạm phải chướng ngại vật làm mất thăng bằng hoặc bị cản trở tiến triển. Nghĩa phổ biến: chân vướng vật khiến suýt ngã hoặc gặp khó khăn khi làm việc/ý kiến. Dùng dạng chính thức khi diễn đạt khách quan, văn viết; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, mô tả sự vụn vặt hoặc lỗi nhỏ.
