Bản dịch của từ Varietal diversity trong tiếng Việt

Varietal diversity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Varietal diversity(Noun)

vˈeərɪətəl dɪvˈɜːsɪti
ˈvɛriətəɫ dɪˈvɝsəti
01

Chất lượng của việc có nhiều loại hoặc kiểu khác nhau trong một danh mục hay nhóm nhất định

The quality of having various types or styles within a specific category or group.

在某个特定类别或群组中拥有多样的类型或样式,这就是多样性。

Ví dụ
02

Phạm vi các loại thực vật, động vật hoặc sản phẩm đa dạng với đặc điểm riêng biệt của chúng

The diversity of plants, animals, and products each has its own unique characteristics.

各种植物、动物或产品,其特定特性各不相同的范围

Ví dụ
03

Việc thể hiện đa dạng các loại giống trong một quần thể, đặc biệt là trong nông nghiệp hoặc hệ sinh thái

The presence of various types within a population, especially in agriculture or ecosystems.

在一个群体中,特别是在农业或生态系统中,存在多种不同的物种。

Ví dụ