Bản dịch của từ Vast systems trong tiếng Việt
Vast systems
Phrase

Vast systems(Phrase)
vˈɑːst sˈɪstəmz
ˈvæst ˈsɪstəmz
01
Một khuôn khổ hoặc tổ chức toàn diện bao gồm nhiều thành phần hoặc chức năng khác nhau
A comprehensive framework or organization comprising various components or functions.
一个涵盖众多组件或功能的全面结构或组织框架
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tập hợp lớn hoặc rộng lớn các yếu tố hoặc đơn vị liên kết với nhau
A large or extensive collection of interconnected elements or units.
一个由许多元素或单元组成、相互连接的大型或广泛收藏
Ví dụ
