Bản dịch của từ Vast systems trong tiếng Việt

Vast systems

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vast systems(Phrase)

vˈɑːst sˈɪstəmz
ˈvæst ˈsɪstəmz
01

Một khuôn khổ hoặc tổ chức toàn diện bao gồm nhiều thành phần hoặc chức năng khác nhau

A comprehensive framework or organization comprising various components or functions.

一个涵盖众多组件或功能的全面结构或组织框架

Ví dụ
02

Một loạt các quá trình hoặc cơ chế hoạt động phối hợp với nhau trên quy mô lớn

A series of processes or operational mechanisms working together on a large scale.

一系列流程或机制协同大规模运作。

Ví dụ
03

Một tập hợp lớn hoặc rộng lớn các yếu tố hoặc đơn vị liên kết với nhau

A large or extensive collection of interconnected elements or units.

一个由许多元素或单元组成、相互连接的大型或广泛收藏

Ví dụ