Bản dịch của từ Vaunted trong tiếng Việt
Vaunted

Vaunted(Adjective)
Vaunted(Verb)
Khoe khoang hoặc ca ngợi (một thứ gì đó), thường là quá đáng hoặc phóng đại công lao, tính tốt của nó.
Boast about or praise (something), especially excessively.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vaunted" có nguồn gốc từ động từ "vaunt", có nghĩa là khoe khoang hay công khai ca ngợi điều gì đó. Từ này thường được sử dụng để chỉ những điều được ca ngợi một cách quá đáng hoặc không hoàn toàn đúng với thực tế. Trong cách sử dụng, "vaunted" thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự hoài nghi về giá trị thực của điều được nói đến. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức.
Từ "vaunted" có nguồn gốc từ động từ Latin "vantage", có nghĩa là "khen ngợi" hoặc "nói tốt về". Từ này đã được tiếp nhận vào tiếng Anh qua Châu Âu trung cổ, mang theo ý nghĩa chỉ việc phô trương, tôn vinh quá mức về một điều gì đó. Ngày nay, "vaunted" thường được sử dụng để chỉ những điều được ca ngợi một cách phóng đại, đôi khi mang sắc thái mỉa mai, phản ánh sự khác biệt giữa hình ảnh lý tưởng và thực tế.
Từ "vaunted" thường xuất hiện trong bối cảnh nâng cao, phê phán hoặc đánh giá những thành tựu, đặc điểm của một người hoặc một vật thể. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng vừa phải, chủ yếu trong phần Đọc và Viết, như trong các đoạn văn mô tả hoặc luận văn phân tích. Trong các văn cảnh khác, "vaunted" thường được sử dụng trong báo chí hoặc văn học để chỉ trích hoặc làm nổi bật sự phóng đại trong nhận định về giá trị hoặc độ nổi tiếng của một đối tượng nào đó.
Họ từ
Từ "vaunted" có nguồn gốc từ động từ "vaunt", có nghĩa là khoe khoang hay công khai ca ngợi điều gì đó. Từ này thường được sử dụng để chỉ những điều được ca ngợi một cách quá đáng hoặc không hoàn toàn đúng với thực tế. Trong cách sử dụng, "vaunted" thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự hoài nghi về giá trị thực của điều được nói đến. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức.
Từ "vaunted" có nguồn gốc từ động từ Latin "vantage", có nghĩa là "khen ngợi" hoặc "nói tốt về". Từ này đã được tiếp nhận vào tiếng Anh qua Châu Âu trung cổ, mang theo ý nghĩa chỉ việc phô trương, tôn vinh quá mức về một điều gì đó. Ngày nay, "vaunted" thường được sử dụng để chỉ những điều được ca ngợi một cách phóng đại, đôi khi mang sắc thái mỉa mai, phản ánh sự khác biệt giữa hình ảnh lý tưởng và thực tế.
Từ "vaunted" thường xuất hiện trong bối cảnh nâng cao, phê phán hoặc đánh giá những thành tựu, đặc điểm của một người hoặc một vật thể. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng vừa phải, chủ yếu trong phần Đọc và Viết, như trong các đoạn văn mô tả hoặc luận văn phân tích. Trong các văn cảnh khác, "vaunted" thường được sử dụng trong báo chí hoặc văn học để chỉ trích hoặc làm nổi bật sự phóng đại trong nhận định về giá trị hoặc độ nổi tiếng của một đối tượng nào đó.
