ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Veer into
Thay đổi ý kiến hoặc niềm tin của ai đó theo hướng mới
Changing opinions or beliefs in a new direction
改变一个人的看法或信念,走向新的方向
Đi chệch hướng hoặc lối đi đã định
Stay clear of a certain pathway or road.
远离那条通道或道路
Chuyển hướng đột ngột
To suddenly change direction
突然改变方向