Bản dịch của từ Veer into trong tiếng Việt

Veer into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Veer into(Phrase)

vˈiə ˈɪntəʊ
ˈvɪr ˈɪntoʊ
01

Thay đổi ý kiến hoặc niềm tin theo một hướng mới

To shift ones opinion or belief in a new direction

Ví dụ
02

Tránh xa một lối đi hoặc con đường nào đó

To diverge from a course or path

Ví dụ
03

Để đổi hướng đột ngột

To change direction suddenly

Ví dụ