Bản dịch của từ Vehicle owner trong tiếng Việt
Vehicle owner
Phrase

Vehicle owner(Phrase)
vˈɛhɪkəl ˈaʊnɐ
ˈvɛhɪkəɫ ˈaʊnɝ
01
Một cá nhân đã đăng ký hợp pháp là chủ sở hữu của một phương tiện giao thông.
A legally registered individual is the owner of a vehicle.
一名合法注册的人是车辆的所有者。
Ví dụ
Ví dụ
03
Người phụ trách bảo trì và vận hành phương tiện
A person in charge of vehicle maintenance and operation.
负责车辆维护和运行的人员
Ví dụ
