Bản dịch của từ Velour trong tiếng Việt

Velour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Velour(Noun)

vəlˈʊɹ
vəlˈʊɹ
01

Velour là một loại vải dệt mềm, có bề mặt xốp và mịn giống như nhung. Thường dùng may đồ trang trí nội thất (như ghế, gối), quần áo thường ngày và mũ.

A plush woven fabric resembling velvet used for soft furnishings casual clothingand hats.

一种柔软的织物,表面像天鹅绒,常用于家居装饰和服装。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ