Bản dịch của từ Ventriculogram trong tiếng Việt
Ventriculogram
Noun

Ventriculogram (Noun)
vɛntɹˈɪkjələgɹæm
vɛntɹˈɪkjələgɹæm
Ví dụ
02
Một bản ghi hoặc ảnh được tạo ra trong quá trình này.
A record or photograph made during this procedure.
Ví dụ
Ventriculogram

Một bản ghi hoặc ảnh được tạo ra trong quá trình này.
A record or photograph made during this procedure.