Bản dịch của từ Ventriculogram trong tiếng Việt

Ventriculogram

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ventriculogram (Noun)

vɛntɹˈɪkjələgɹæm
vɛntɹˈɪkjələgɹæm
01

Hình chụp x-quang của các tâm thất của tim hoặc não.

An x-ray recording of the ventricles of the heart or brain.

Ví dụ

The doctor showed my ventriculogram during the social health seminar.

Bác sĩ đã cho tôi xem hình ảnh ventriculogram trong buổi hội thảo sức khỏe xã hội.

Many patients do not understand their ventriculogram results clearly.

Nhiều bệnh nhân không hiểu rõ kết quả ventriculogram của họ.

Did the social worker explain the ventriculogram to the patients?

Nhân viên xã hội có giải thích về ventriculogram cho các bệnh nhân không?

02

Một quy trình chẩn đoán liên quan đến việc tiêm một chất trung gian tương phản vào các tâm thất để hình dung chúng bằng các kỹ thuật hình ảnh.

A diagnostic procedure that involves the injection of a contrast medium into the ventricles to visualize them by imaging techniques.

Ví dụ

The ventriculogram showed clear images of the patient's brain ventricles.

Ventriculogram cho thấy hình ảnh rõ ràng của các tâm thất trong não bệnh nhân.

Doctors did not find any issues in the ventriculogram results.

Bác sĩ không tìm thấy vấn đề nào trong kết quả ventriculogram.

Is the ventriculogram necessary for all patients with brain concerns?

Ventriculogram có cần thiết cho tất cả bệnh nhân có vấn đề về não không?

03

Một bản ghi hoặc ảnh được tạo ra trong quá trình này.

A record or photograph made during this procedure.

Ví dụ

The doctor showed me my ventriculogram after the procedure.

Bác sĩ đã cho tôi xem ventriculogram của tôi sau thủ tục.

I did not understand the ventriculogram results from last week.

Tôi không hiểu kết quả ventriculogram từ tuần trước.

What does the ventriculogram reveal about my health condition?

Ventriculogram tiết lộ điều gì về tình trạng sức khỏe của tôi?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Ventriculogram cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Ventriculogram

Không có idiom phù hợp