Bản dịch của từ Verbal communication trong tiếng Việt

Verbal communication

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verbal communication(Noun)

vɝˈbəl kəmjˌunəkˈeɪʃən
vɝˈbəl kəmjˌunəkˈeɪʃən
01

Hành động truyền đạt thông điệp hoặc thông tin bằng lời nói.

The act of conveying messages or information through speech.

通过言语传递信息或消息的行为。

Ví dụ
02

Một hình thức giao tiếp sử dụng ngôn ngữ và lời nói.

This is a form of communication that involves using language and speech.

这是一种与语言和言语使用相关的沟通方式。

Ví dụ
03

Việc sử dụng ngôn ngữ để truyền đạt thông tin và thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ.

Use language to convey information and express emotions or thoughts.

使用语言进行信息传递以及表达情感或思想的方式。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh