Bản dịch của từ Verdancy trong tiếng Việt

Verdancy

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verdancy(Noun)

vɝˈdənsi
vɝˈdənsi
01

Tính chất hoặc trạng thái có màu xanh, nhất là màu xanh của cây cỏ và thảm thực vật; sự tươi tốt, xanh tươi của thiên nhiên.

The quality or state of being green in color especially as a characteristic of vegetation.

绿色植物的状态或品质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Verdancy(Adjective)

vɝˈdənsi
vɝˈdənsi
01

Màu xanh tươi tốt, trù phú.

Green with vegetation; lush and vibrant

郁郁葱葱的植被,生机盎然。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ