ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Verified equivalence
Một tình huống trong logic hoặc toán học mà hai phát biểu cùng thể hiện một giá trị chân lý giống nhau.
A situation in logic or mathematics where two statements share the same truth value.
这是逻辑或数学中的一个情形,两个陈述表达的是真值相同的情形。
Một xác nhận rằng hai số lượng hoặc biểu thức thực sự bằng nhau về giá trị hoặc chức năng
It's an affirmation that two quantities or expressions indeed have equal values or functions.
这是确认两个数量或表达式在值或功能上确实相等的说法。
Một điều kiện mà hai hoặc nhiều thực thể được xem là bằng nhau hoặc tương đương về một mặt nào đó
A state where two or more entities are considered equal or comparable in some respect.
这是一种状态,其中两个或多个实体在某个方面被认为是相等或等同的。