Bản dịch của từ Verity trong tiếng Việt

Verity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verity(Noun)

vˈɛɹɪti
vˈɛɹɪti
01

Một nguyên lý, niềm tin hoặc sự thật cơ bản và đúng đắn, thường được coi là có giá trị nền tảng hoặc mang tính chân lý.

A true principle or belief, especially one of fundamental importance.

真理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ