verjuice
Noun
verjuice (Noun)
/vˈɝɹdʒus/
/vˈɝɹdʒus/
AI
Ví dụ
Đầu bếp đã sử dụng verjuice trong công thức làm bánh táo cua nổi tiếng.The chef used verjuice in her famous crab apple tart recipe.
Nhiều người không biết cách sử dụng verjuice trong nấu ăn.Many people do not know how to use verjuice in cooking.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Verjuice là một loại nước chua được chiết xuất từ trái cây chưa chín, thường là nho, được sử dụng trong nấu ăn và chế biến thực phẩm. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "verjus". Người Anh và người Mỹ đều sử dụng từ này, nhưng ở Mỹ, nó ít phổ biến hơn. Verjuice có thể được dùng để chua món ăn hoặc làm nguyên liệu chế biến gia vị, mang lại hương vị đặc trưng cho các món ăn.