Anh - Việt

Bản dịch của từ Vermicelli trong tiếng Việt

vermicelli

Noun

vermicelli (Noun)

/vɝɹmɪsˈɛli/
/vɝɹmɪsˈɛli/
AI

Nghĩa 01

Một loại mì/bột mì dài, mảnh, có dạng sợi như chỉ — thường gọi là mì sợi rất mảnh dùng trong các món ăn như canh, xào hoặc trộn.

Pasta in the form of long slender threads.

Ví dụ
Bún là một món ăn phổ biến ở Việt Nam.Vermicelli is a popular dish in Vietnam.
Một số người thấy bún quá nhạt nên không thích.Some people find vermicelli too bland for their taste.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Những sợi nhỏ hoặc vụn sô-cô-la dùng để trang trí bánh ngọt, kem hoặc các món tráng miệng khác.

Shreds of chocolate used to decorate cakes or other sweet foods.

Ví dụ
Tôi đã thêm vermicelli lên trên các chiếc bánh cupcake cho bữa tiệc.I added vermicelli on top of the cupcakes for the party.
Cô ấy không thích hương vị của vermicelli trong món tráng miệng.She doesn't like the taste of vermicelli in desserts.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh