Bản dịch của từ Vermicelli trong tiếng Việt

Vermicelli

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vermicelli(Noun)

vɝɹmɪsˈɛli
vɝɹmɪsˈɛli
01

Một loại mì/bột mì dài, mảnh, có dạng sợi như chỉ — thường gọi là mì sợi rất mảnh dùng trong các món ăn như canh, xào hoặc trộn.

Pasta in the form of long slender threads.

细长的面条

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Những sợi nhỏ hoặc vụn sô-cô-la dùng để trang trí bánh ngọt, kem hoặc các món tráng miệng khác.

Shreds of chocolate used to decorate cakes or other sweet foods.

装饰用巧克力碎屑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ