vermicelli
Noun
vermicelli (Noun)
/vɝɹmɪsˈɛli/
/vɝɹmɪsˈɛli/
AI
Ví dụ
Bún là một món ăn phổ biến ở Việt Nam.Vermicelli is a popular dish in Vietnam.
Một số người thấy bún quá nhạt nên không thích.Some people find vermicelli too bland for their taste.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tôi đã thêm vermicelli lên trên các chiếc bánh cupcake cho bữa tiệc.I added vermicelli on top of the cupcakes for the party.
Cô ấy không thích hương vị của vermicelli trong món tráng miệng.She doesn't like the taste of vermicelli in desserts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Vermicelli là một loại mì sợi mảnh, thường được làm từ gạo hoặc lúa mì, phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là ở Việt Nam và Trung Quốc. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ý "vermicelli", nghĩa là "sợi nhỏ". Trong tiếng Anh, "vermicelli" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với trọng âm có thể khác trong từng vùng. Vermicelli thường được dùng trong các món ăn như phở, bún hoặc xào.