Bản dịch của từ Very serious trong tiếng Việt

Very serious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Very serious(Adjective)

vˈɛri sˈiərɪəs
ˈvɛri ˈsɪriəs
01

Cực kỳ quan trọng hoặc đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận

Extremely important or requiring careful consideration

极其重要或需要仔细考虑的

Ví dụ
02

Không đùa cợt hoặc vui chơi, mà nghiêm túc

No joking around or messing about; be serious.

严肃认真,不开玩笑或闹腾的态度

Ví dụ
03

Nghiêm trọng hoặc trịnh trọng

Serious or solemn in nature

庄重严肃的

Ví dụ