Anh - Việt

Bản dịch của từ Vestibular senses trong tiếng Việt

vestibular senses

Noun

vestibular senses (Noun)

/vˌɛstˈɪbjulɚ sˈɛnsɨz/
/vˌɛstˈɪbjulɚ sˈɛnsɨz/
AI

Nghĩa 01

Các hệ cảm giác cung cấp thông tin về vị trí cơ thể, chuyển động và gia tốc (ví dụ: biết được đầu nghiêng, cơ thể đang di chuyển hay dừng lại). Đây là cảm giác liên quan đến thăng bằng và định hướng trong không gian.

the sensory systems that provide information about body position movement and acceleration.

Ví dụ
Giác quan cân bằng giúp duy trì sự cân đối trong các buổi biểu diễn nhảy.Vestibular senses help maintain balance during dance performances.
Một số người có thể gặp khó khăn với giác quan cân bằng trong không gian đông đúc.Some people may struggle with their vestibular senses in crowded spaces.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh