Bản dịch của từ Veteran entrepreneur trong tiếng Việt
Veteran entrepreneur

Veteran entrepreneur(Noun)
Một người có nhiều kinh nghiệm lâu năm trong một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cụ thể
Someone with a lot of experience in a particular field or occupation.
Trong lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cụ thể đó, người này đã tích lũy nhiều kinh nghiệm quý giá.
Veteran entrepreneur(Phrase)
Các cựu chiến binh khởi nghiệp thường hướng dẫn các chủ doanh nghiệp mới.
A former member of the armed forces
一名前武装力量的成员
Một người đã bắt đầu và điều hành riêng một doanh nghiệp của mình, thường là người có nhiều kinh nghiệm đáng kể.
A person with many years of experience in a specific field or profession.
一个已经创业并自己经营企业的人,通常拥有丰富的实践经验。
Trong giới khởi nghiệp, một doanh nhân kỳ cựu thường phải đối mặt với nhiều thử thách và thành công khác nhau.
Someone with experience in a particular field or activity.
在某个领域或活动中具有丰富经验的人
