Bản dịch của từ Vigorish trong tiếng Việt

Vigorish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vigorish(Noun)

vˈɪɡərɪʃ
ˈvɪɡɝɪʃ
01

Phí mà nhà cái thu thêm, đặc biệt là trên các cược đặt vào

This is the fee that the bookmaker charges on each bet placed.

这是博彩公司每次投注收取的费用。

Ví dụ
02

Số tiền bỏ ra cho một cơ sở cờ bạc

The amount paid to a gambling establishment

向赌博场所支付的金额

Ví dụ
03

Phí dịch vụ hoặc hoa hồng cho các dịch vụ đã thực hiện

A fee or commission for services rendered

对提供服务所收取的费用或佣金

Ví dụ