Bản dịch của từ Vigorish trong tiếng Việt
Vigorish
Noun [U/C]

Vigorish(Noun)
vˈɪɡərɪʃ
ˈvɪɡɝɪʃ
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Phí dịch vụ hoặc hoa hồng cho các dịch vụ đã thực hiện
A fee or commission for services rendered
对提供服务所收取的费用或佣金
Ví dụ
Vigorish

Phí dịch vụ hoặc hoa hồng cho các dịch vụ đã thực hiện
A fee or commission for services rendered
对提供服务所收取的费用或佣金